Bàn cờ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bàn cờ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbàn cờSàn nhà có họa tiết bàn cờ đen trắng.
Tiếng Anh · EnglishcheckerboardThe floor had a black-and-white checkerboard pattern.
Tiếng Nga · Русскийшахматная доскаПол был в чёрно-белую шахматную клетку.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoltablero de ajedrezEl suelo tenía un patrón de tablero de ajedrez en blanco y negro.
Tiếng Nhật · 日本語チェッカーボード床は白黒のチェッカーボード模様だった。
Tiếng Hàn · 한국어체커판바닥은 흑백 체커판 무늬였다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ