
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bàn cờ | Sàn nhà có họa tiết bàn cờ đen trắng. |
| Tiếng Anh · English | checkerboard | The floor had a black-and-white checkerboard pattern. |
| Tiếng Nga · Русский | шахматная доска | Пол был в чёрно-белую шахматную клетку. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tablero de ajedrez | El suelo tenía un patrón de tablero de ajedrez en blanco y negro. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | チェッカーボード | 床は白黒のチェッカーボード模様だった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 체커판 | 바닥은 흑백 체커판 무늬였다. |