Gấu

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Gấu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtgấuCon gấu nâu trèo lên đồi.
Tiếng Anh · EnglishbearA brown bear climbed the hill.
Tiếng Nga · РусскиймедведьБурый медведь поднялся на холм.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolosoUn oso pardo subió la colina.
Tiếng Nhật · 日本語クマくまが丘を登った。
Tiếng Hàn · 한국어곰갈색 곰이 언덕을 올랐다.
Tiếng Pháp · FrançaisoursUn ours brun monte sur la colline.
Tiếng Đức · DeutschBärEin brauner Bär klettert den Hügel hinauf.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsursoUm urso marrom subiu o morro.
Tiếng Ý · ItalianoorsoUn orso bruno è salito sulla collina.

Chủ đề: Động vật

Thêm từ ở trình độ này