Gấu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Gấu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtgấuCon gấu nâu trèo lên đồi.
Tiếng Anh · EnglishbearA brown bear climbed the hill.
Tiếng Nga · РусскиймедведьБурый медведь поднялся на холм.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolosoUn oso pardo subió la colina.
Tiếng Nhật · 日本語クマくまが丘を登った。
Tiếng Hàn · 한국어갈색 곰이 언덕을 올랐다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ