
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | gấu | Con gấu nâu trèo lên đồi. |
| Tiếng Anh · English | bear | A brown bear climbed the hill. |
| Tiếng Nga · Русский | медведь | Бурый медведь поднялся на холм. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | oso | Un oso pardo subió la colina. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | クマ | くまが丘を登った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 곰 | 갈색 곰이 언덕을 올랐다. |