Phòng ngủ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phòng ngủ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphòng ngủPhòng ngủ của cô ấy có cửa sổ lớn.
Tiếng Anh · EnglishbedroomHer bedroom has a big window.
Tiếng Nga · РусскийспальняВ её спальне большое окно.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldormitorioSu dormitorio tiene una ventana grande.
Tiếng Nhật · 日本語寝室彼女の寝室には大きな窓がある。
Tiếng Hàn · 한국어침실그녀의 침실에는 큰 창문이 있어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ