
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | phòng ngủ | Phòng ngủ của cô ấy có cửa sổ lớn. |
| Tiếng Anh · English | bedroom | Her bedroom has a big window. |
| Tiếng Nga · Русский | спальня | В её спальне большое окно. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | dormitorio | Su dormitorio tiene una ventana grande. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 寝室 | 彼女の寝室には大きな窓がある。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 침실 | 그녀의 침실에는 큰 창문이 있어요. |