
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đẹp | Cảnh này thật đẹp. |
| Tiếng Anh · English | beautiful | This sunset is beautiful. |
| Tiếng Nga · Русский | красивый | Это платье очень красивый. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | hermoso | Ese jardín es hermoso. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | きれい | 海がきれいだ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 예쁘다 | 꽃이 정말 예쁘다. |