Đẹp

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đẹp
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtđẹpCảnh này thật đẹp.
Tiếng Anh · EnglishbeautifulThis sunset is beautiful.
Tiếng Nga · РусскийкрасивыйЭто платье очень красивый.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhermosoEse jardín es hermoso.
Tiếng Nhật · 日本語きれい海がきれいだ。
Tiếng Hàn · 한국어예쁘다꽃이 정말 예쁘다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ