Ong

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ong
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtongCon ong thu lấy mật hoa từ bông hoa.
Tiếng Anh · EnglishbeeThe bee collected nectar from the blossom.
Tiếng Nga · РусскийпчелаПчела собирала нектар с цветка.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolabejaLa abeja recogió néctar de la flor.
Tiếng Nhật · 日本語ハチハチが花の蜜を集めた。
Tiếng Hàn · 한국어벌벌이 꽃에서 꿀을 모았다.
Tiếng Pháp · FrançaisabeilleL’abeille cherche du nectar dans la fleur.
Tiếng Đức · DeutschBieneDie Biene sammelt Nektar aus der Blüte.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsabelhaA abelha pousou na flor.
Tiếng Ý · ItalianoapeL’ape ha raccolto il nettare dal fiore.

Chủ đề: Động vật

Thêm từ ở trình độ này