
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ong | Con ong thu lấy mật hoa từ bông hoa. |
| Tiếng Anh · English | bee | The bee collected nectar from the blossom. |
| Tiếng Nga · Русский | пчела | Пчела собирала нектар с цветка. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | abeja | La abeja recogió néctar de la flor. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ハチ | ハチが花の蜜を集めた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 벌 | 벌이 꽃에서 꿀을 모았다. |