Ong

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ong
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtongCon ong thu lấy mật hoa từ bông hoa.
Tiếng Anh · EnglishbeeThe bee collected nectar from the blossom.
Tiếng Nga · РусскийпчелаПчела собирала нектар с цветка.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolabejaLa abeja recogió néctar de la flor.
Tiếng Nhật · 日本語ハチハチが花の蜜を集めた。
Tiếng Hàn · 한국어벌이 꽃에서 꿀을 모았다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ