
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | to | Họ sống trong một ngôi nhà to. |
| Tiếng Anh · English | big | They live in a big house. |
| Tiếng Nga · Русский | большой | Они живут в большом доме. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | grande | Viven en una casa grande. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 大きい | 彼らは大きい家に住んでいる。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 크다 | 그들은 큰 집에 살고 있어요. |
| Tiếng Pháp · Français | grand | Ils habitent dans une grande maison. |
| Tiếng Đức · Deutsch | groß | Sie wohnen in einem großen Haus. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | grande | Eles moram numa casa grande. |
| Tiếng Ý · Italiano | grande | Vivono in una casa grande. |