To

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: To
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệttoHọ sống trong một ngôi nhà to.
Tiếng Anh · EnglishbigThey live in a big house.
Tiếng Nga · РусскийбольшойОни живут в большом доме.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgrandeViven en una casa grande.
Tiếng Nhật · 日本語大きい彼らは大きい家に住んでいる。
Tiếng Hàn · 한국어크다그들은 큰 집에 살고 있어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ