Giường

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Giường
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtgiườngAnh ấy dọn giường sáng nay.
Tiếng Anh · EnglishbedHe made the bed this morning.
Tiếng Nga · РусскийкроватьОн заправил кровать сегодня утром.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcamaÉl arregló la cama esta mañana.
Tiếng Nhật · 日本語ベッド彼は今朝ベッドを整えた。
Tiếng Hàn · 한국어침대그는 오늘 아침 침대를 정리했어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ