
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | giường | Anh ấy dọn giường sáng nay. |
| Tiếng Anh · English | bed | He made the bed this morning. |
| Tiếng Nga · Русский | кровать | Он заправил кровать сегодня утром. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cama | Él arregló la cama esta mañana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ベッド | 彼は今朝ベッドを整えた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 침대 | 그는 오늘 아침 침대를 정리했어요. |