Giường

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Giường
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtgiườngAnh ấy dọn giường sáng nay.
Tiếng Anh · EnglishbedHe made the bed this morning.
Tiếng Nga · РусскийкроватьОн заправил кровать сегодня утром.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcamaÉl arregló la cama esta mañana.
Tiếng Nhật · 日本語ベッド彼は今朝ベッドを整えた。
Tiếng Hàn · 한국어침대그는 오늘 아침 침대를 정리했어요.
Tiếng Pháp · FrançaislitIl a fait son lit ce matin.
Tiếng Đức · DeutschBettEr hat heute Morgen das Bett gemacht.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscamaEle arrumou a cama hoje de manhã.
Tiếng Ý · ItalianolettoStamattina ha rifatto il letto.

Chủ đề: Nhà cửa

Thêm từ ở trình độ này