
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | xe đạp | Tôi đi làm bằng xe đạp. |
| Tiếng Anh · English | bicycle | I ride my bicycle to work. |
| Tiếng Nga · Русский | велосипед | Я езжу на велосипеде на работу. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | bicicleta | Voy al trabajo en bicicleta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 自転車 | 私は自転車で通勤します。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 자전거 | 나는 자전거로 출근한다. |
| Tiếng Pháp · Français | vélo | Je vais au travail à vélo tous les jours. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Fahrrad | Ich fahre mit dem Fahrrad zur Arbeit. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | bicicleta | Eu vou para o trabalho de bicicleta. |
| Tiếng Ý · Italiano | bicicletta | Vado al lavoro in bicicletta. |