Xe đạp

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xe đạp
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtxe đạpTôi đi làm bằng xe đạp.
Tiếng Anh · EnglishbicycleI ride my bicycle to work.
Tiếng Nga · РусскийвелосипедЯ езжу на велосипеде на работу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbicicletaVoy al trabajo en bicicleta.
Tiếng Nhật · 日本語自転車私は自転車で通勤します。
Tiếng Hàn · 한국어자전거나는 자전거로 출근한다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ