
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đen | Anh ấy mua một chiếc mũ đen. |
| Tiếng Anh · English | black | He bought a black hat. |
| Tiếng Nga · Русский | чёрный | Он купил чёрную шляпу. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | negro | Él compró un sombrero negro. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 黒い | 彼は黒い帽子を買った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 검정색 | 그는 검정색 모자를 샀다. |