
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bảng | Cô giáo xóa chữ trên bảng. |
| Tiếng Anh · English | blackboard | Write the answer on the blackboard. |
| Tiếng Nga · Русский | доска | Учитель пишет формулу на доске. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pizarra | En la pizarra hay un diagrama nuevo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 黒板 | 黒板に漢字を書いてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 칠판 | 칠판에 오늘의 수업 제목이 적혀 있다. |