Bảng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bảng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbảngCô giáo xóa chữ trên bảng.
Tiếng Anh · EnglishblackboardWrite the answer on the blackboard.
Tiếng Nga · РусскийдоскаУчитель пишет формулу на доске.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpizarraEn la pizarra hay un diagrama nuevo.
Tiếng Nhật · 日本語黒板黒板に漢字を書いてください。
Tiếng Hàn · 한국어칠판칠판에 오늘의 수업 제목이 적혀 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ