Bảng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bảng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbảngCô giáo xóa chữ trên bảng.
Tiếng Anh · EnglishblackboardWrite the answer on the blackboard.
Tiếng Nga · РусскийдоскаУчитель пишет формулу на доске.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpizarraEn la pizarra hay un diagrama nuevo.
Tiếng Nhật · 日本語黒板黒板に漢字を書いてください。
Tiếng Hàn · 한국어칠판칠판에 오늘의 수업 제목이 적혀 있다.
Tiếng Pháp · FrançaistableauÉcris la réponse au tableau, s’il te plaît.
Tiếng Đức · DeutschTafelSchreib die Antwort an die Tafel.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsquadro-negroO professor escreveu no quadro-negro.
Tiếng Ý · ItalianolavagnaScrivi la risposta sulla lavagna.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này