
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chăn | Cô ấy tự che mình bằng chăn. |
| Tiếng Anh · English | blanket | She covered herself with a blanket. |
| Tiếng Nga · Русский | одеяло | Она укрылась одеялом. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | manta | Ella se cubrió con una manta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 毛布 | 彼女は毛布をかぶった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 담요 | 그녀는 담요로 자신을 덮었어요. |