Chăn

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chăn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtchănCô ấy tự che mình bằng chăn.
Tiếng Anh · EnglishblanketShe covered herself with a blanket.
Tiếng Nga · РусскийодеялоОна укрылась одеялом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmantaElla se cubrió con una manta.
Tiếng Nhật · 日本語毛布彼女は毛布をかぶった。
Tiếng Hàn · 한국어담요그녀는 담요로 자신을 덮었어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ