Trạm kiểm soát

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trạm kiểm soát
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttrạm kiểm soátHọ dừng ở trạm kiểm soát để xuất trình giấy tờ.
Tiếng Anh · EnglishcheckpointThey stopped at the checkpoint to show ID.
Tiếng Nga · Русскийконтрольный пунктОни остановились на контрольном пункте, чтобы показать документы.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolpuesto de controlPararon en el puesto de control para mostrar su identificación.
Tiếng Nhật · 日本語検問所彼らは検問所で身分証を見せるために止まりました。
Tiếng Hàn · 한국어검문소그들은 검문소에서 신분증을 제시하기 위해 멈췄어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ