Cho tôi số của bạn được không?

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cho tôi số của bạn được không?
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcho tôi số của bạn được không?Cho tôi số của bạn được không?
Tiếng Anh · Englishcan I have your number?Can I have your number?
Tiếng Nga · Русскийможно твой номер?Можно твой номер?
Tiếng Tây Ban Nha · Español¿me das tu número?¿Me das tu número?
Tiếng Nhật · 日本語電話番号を教えてもらえますか?電話番号を教えてもらえますか?
Tiếng Hàn · 한국어전화번호 알려 줄래요?전화번호 알려 줄래요?

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ