Vải bố

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vải bố
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtvải bốCô ấy căng vải bố trước khi vẽ.
Tiếng Anh · EnglishcanvasShe stretched the canvas before painting.
Tiếng Nga · РусскийхолстОна натянула холст перед рисованием.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañollienzoElla tensó el lienzo antes de pintar.
Tiếng Nhật · 日本語キャンバス彼女は絵を描く前にキャンバスを張った。
Tiếng Hàn · 한국어캔버스그녀는 그림을 그리기 전에 캔버스를 팽팽히 했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ