
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | vải bố | Cô ấy căng vải bố trước khi vẽ. |
| Tiếng Anh · English | canvas | She stretched the canvas before painting. |
| Tiếng Nga · Русский | холст | Она натянула холст перед рисованием. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | lienzo | Ella tensó el lienzo antes de pintar. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | キャンバス | 彼女は絵を描く前にキャンバスを張った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 캔버스 | 그녀는 그림을 그리기 전에 캔버스를 팽팽히 했다. |
| Tiếng Pháp · Français | toile | Elle a tendu la toile avant de peindre. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Leinwand | Vor dem Malen spannt sie die Leinwand auf. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | tela de pintura | Ela esticou a tela de pintura antes de começar. |
| Tiếng Ý · Italiano | tela | Ha teso la tela prima di dipingere. |