Hành lý xách tay

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hành lý xách tay
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthành lý xách tayHành lý xách tay của tôi vừa dưới ghế.
Tiếng Anh · Englishcarry-onMy carry-on fits under the seat.
Tiếng Nga · Русскийручная кладьМоя ручная кладь помещается под сиденьем.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolequipaje de manoMi equipaje de mano cabe debajo del asiento.
Tiếng Nhật · 日本語機内持ち込み手荷物私の機内持ち込み手荷物は座席の下に入ります。
Tiếng Hàn · 한국어기내 반입 수하물내 기내 반입 수하물이 좌석 밑에 들어간다.
Tiếng Pháp · Françaisbagage à mainMon bagage à main tient sous le siège.
Tiếng Đức · DeutschHandgepäckMein Handgepäck passt unter den Sitz.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsbagagem de mãoMinha bagagem de mão cabe embaixo do assento.
Tiếng Ý · Italianobagaglio a manoIl mio bagaglio a mano entra sotto il sedile.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này