
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hành lý xách tay | Hành lý xách tay của tôi vừa dưới ghế. |
| Tiếng Anh · English | carry-on | My carry-on fits under the seat. |
| Tiếng Nga · Русский | ручная кладь | Моя ручная кладь помещается под сиденьем. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | equipaje de mano | Mi equipaje de mano cabe debajo del asiento. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 機内持ち込み手荷物 | 私の機内持ち込み手荷物は座席の下に入ります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 기내 반입 수하물 | 내 기내 반입 수하물이 좌석 밑에 들어간다. |
| Tiếng Pháp · Français | bagage à main | Mon bagage à main tient sous le siège. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Handgepäck | Mein Handgepäck passt unter den Sitz. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | bagagem de mão | Minha bagagem de mão cabe embaixo do assento. |
| Tiếng Ý · Italiano | bagaglio a mano | Il mio bagaglio a mano entra sotto il sedile. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch