
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thu ngân | Thu ngân đưa tôi hóa đơn. |
| Tiếng Anh · English | cashier | The cashier gave me a receipt. |
| Tiếng Nga · Русский | кассир | Кассир дал мне чек. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cajero | El cajero me dio un recibo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | レジ係 | レジ係がレシートをくれた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 계산원 | 계산원이 영수증을 줬다. |
| Tiếng Pháp · Français | caissier | Le caissier m’a donné un reçu. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Kassierer | Der Kassierer hat mir einen Kassenbon gegeben. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | operador de caixa | O operador de caixa me deu o recibo. |
| Tiếng Ý · Italiano | cassiere | Il cassiere mi ha dato lo scontrino. |
Chủ đề: Công việc và trường học