Thu ngân

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thu ngân
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthu ngânThu ngân đưa tôi hóa đơn.
Tiếng Anh · EnglishcashierThe cashier gave me a receipt.
Tiếng Nga · РусскийкассирКассир дал мне чек.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcajeroEl cajero me dio un recibo.
Tiếng Nhật · 日本語レジ係レジ係がレシートをくれた。
Tiếng Hàn · 한국어계산원계산원이 영수증을 줬다.
Tiếng Pháp · FrançaiscaissierLe caissier m’a donné un reçu.
Tiếng Đức · DeutschKassiererDer Kassierer hat mir einen Kassenbon gegeben.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsoperador de caixaO operador de caixa me deu o recibo.
Tiếng Ý · ItalianocassiereIl cassiere mi ha dato lo scontrino.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này