Thu ngân

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thu ngân
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthu ngânThu ngân đưa tôi hóa đơn.
Tiếng Anh · EnglishcashierThe cashier gave me a receipt.
Tiếng Nga · РусскийкассирКассир дал мне чек.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcajeroEl cajero me dio un recibo.
Tiếng Nhật · 日本語レジ係レジ係がレシートをくれた。
Tiếng Hàn · 한국어계산원계산원이 영수증을 줬다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ