
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hang | Họ khám phá một hang tối. |
| Tiếng Anh · English | cave | They explored a dark cave. |
| Tiếng Nga · Русский | пещера | Они исследовали тёмную пещеру. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cueva | Exploraron una cueva oscura. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 洞窟 | 彼らは暗い洞窟を探検した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 동굴 | 그들은 어두운 동굴을 탐험했다. |