Hang

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hang
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệthangHọ khám phá một hang tối.
Tiếng Anh · EnglishcaveThey explored a dark cave.
Tiếng Nga · РусскийпещераОни исследовали тёмную пещеру.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcuevaExploraron una cueva oscura.
Tiếng Nhật · 日本語洞窟彼らは暗い洞窟を探検した。
Tiếng Hàn · 한국어동굴그들은 어두운 동굴을 탐험했다.
Tiếng Pháp · FrançaisgrotteIls ont exploré une grotte sombre.
Tiếng Đức · DeutschHöhleSie haben eine dunkle Höhle erkundet.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscavernaEles exploraram uma caverna escura.
Tiếng Ý · ItalianogrottaHanno esplorato una grotta buia.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này