
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hang | Họ khám phá một hang tối. |
| Tiếng Anh · English | cave | They explored a dark cave. |
| Tiếng Nga · Русский | пещера | Они исследовали тёмную пещеру. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cueva | Exploraron una cueva oscura. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 洞窟 | 彼らは暗い洞窟を探検した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 동굴 | 그들은 어두운 동굴을 탐험했다. |
| Tiếng Pháp · Français | grotte | Ils ont exploré une grotte sombre. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Höhle | Sie haben eine dunkle Höhle erkundet. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | caverna | Eles exploraram uma caverna escura. |
| Tiếng Ý · Italiano | grotta | Hanno esplorato una grotta buia. |
Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết