Nhắc lại được không?

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nhắc lại được không?
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtNhắc lại được không?Nhắc lại được không, chậm hơn?
Tiếng Anh · EnglishCan you repeat that?Can you repeat that more slowly?
Tiếng Nga · РусскийПовтори, пожалуйстаПовтори, пожалуйста, медленнее.
Tiếng Tây Ban Nha · Español¿Puedes repetir?¿Puedes repetirlo más despacio?
Tiếng Nhật · 日本語もう一度言ってもう一度ゆっくり言ってくれる?
Tiếng Hàn · 한국어다시 말해 주세요다시 한 번 천천히 말해 주세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ