
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hủy chuyến | Có một chuyến bị hủy vì thời tiết xấu. |
| Tiếng Anh · English | cancelation | There was a cancelation due to bad weather. |
| Tiếng Nga · Русский | отмена | Была отмена рейса из-за непогоды. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cancelación | Hubo una cancelación por mal tiempo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 欠航 | 悪天候のため欠航がありました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 취소 | 악천후로 인해 취소가 있었다. |