Hủy chuyến

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hủy chuyến
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthủy chuyếnCó một chuyến bị hủy vì thời tiết xấu.
Tiếng Anh · EnglishcancelationThere was a cancelation due to bad weather.
Tiếng Nga · РусскийотменаБыла отмена рейса из-за непогоды.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcancelaciónHubo una cancelación por mal tiempo.
Tiếng Nhật · 日本語欠航悪天候のため欠航がありました。
Tiếng Hàn · 한국어취소악천후로 인해 취소가 있었다.
Tiếng Pháp · FrançaisannulationIl y a eu une annulation à cause du mauvais temps.
Tiếng Đức · DeutschAbsageWegen des schlechten Wetters gab es eine Absage.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscancelamentoHouve um cancelamento por causa do mau tempo.
Tiếng Ý · ItalianocancellazioneC’è stata una cancellazione a causa del maltempo.

Thêm từ ở trình độ này