
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chương | Chương này rất thú vị. |
| Tiếng Anh · English | chapter | This chapter is very exciting. |
| Tiếng Nga · Русский | глава | Эта глава очень захватывающая. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | capítulo | Este capítulo es muy emocionante. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 章 | この章はとても面白いです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 장 | 이 장은 매우 흥미롭다. |