
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chương | Chương này rất thú vị. |
| Tiếng Anh · English | chapter | This chapter is very exciting. |
| Tiếng Nga · Русский | глава | Эта глава очень захватывающая. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | capítulo | Este capítulo es muy emocionante. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 章 | この章はとても面白いです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 장 | 이 장은 매우 흥미롭다. |
| Tiếng Pháp · Français | chapitre | Ce chapitre du livre est très passionnant. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Kapitel | Dieses Kapitel ist sehr spannend. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | capítulo | Este capítulo é muito emocionante. |
| Tiếng Ý · Italiano | capitolo | Questo capitolo è molto avvincente. |