Rẻ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Rẻ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtrẻTôi mua một chiếc áo rẻ.
Tiếng Anh · EnglishcheapI bought a cheap shirt.
Tiếng Nga · РусскийдешёвыйЯ купил дешёвую рубашку.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbaratoCompré una camisa barata.
Tiếng Nhật · 日本語安い安いシャツを買った。
Tiếng Hàn · 한국어싸다저는 싼 셔츠를 샀어요.
Tiếng Pháp · Françaisbon marchéJ’ai acheté une chemise bon marché.
Tiếng Đức · DeutschbilligIch habe ein billiges Hemd gekauft.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsbaratoComprei uma camisa barata.
Tiếng Ý · ItalianoeconomicoHo comprato una camicia economica.

Thêm từ ở trình độ này