
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | rẻ | Tôi mua một chiếc áo rẻ. |
| Tiếng Anh · English | cheap | I bought a cheap shirt. |
| Tiếng Nga · Русский | дешёвый | Я купил дешёвую рубашку. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | barato | Compré una camisa barata. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 安い | 安いシャツを買った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 싸다 | 저는 싼 셔츠를 샀어요. |
| Tiếng Pháp · Français | bon marché | J’ai acheté une chemise bon marché. |
| Tiếng Đức · Deutsch | billig | Ich habe ein billiges Hemd gekauft. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | barato | Comprei uma camisa barata. |
| Tiếng Ý · Italiano | economico | Ho comprato una camicia economica. |