Séc

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Séc
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtsécCô ấy trả tiền thuê nhà bằng séc.
Tiếng Anh · EnglishcheckShe paid the rent by check.
Tiếng Nga · РусскийчекОна оплатила аренду чеком.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolchequePagó el alquiler con un cheque.
Tiếng Nhật · 日本語小切手彼女は家賃を小切手で支払いました。
Tiếng Hàn · 한국어수표그녀는 수표로 집세를 냈어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ