
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | séc | Cô ấy trả tiền thuê nhà bằng séc. |
| Tiếng Anh · English | check | She paid the rent by check. |
| Tiếng Nga · Русский | чек | Она оплатила аренду чеком. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cheque | Pagó el alquiler con un cheque. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 小切手 | 彼女は家賃を小切手で支払いました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 수표 | 그녀는 수표로 집세를 냈어요. |