
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | trả phòng | Trả phòng vào buổi trưa. |
| Tiếng Anh · English | check-out | Check-out is at noon. |
| Tiếng Nga · Русский | выселение | Выселение в полдень. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | salida | La salida es al mediodía. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | チェックアウト | チェックアウトは正午です。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 체크아웃 | 체크아웃은 정오입니다. |
| Tiếng Pháp · Français | départ | Le départ de l’hôtel est à midi au plus tard. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Check-out | Der Check-out ist um zwölf Uhr. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | check-out | O check-out é ao meio-dia. |
| Tiếng Ý · Italiano | check-out | Il check-out è a mezzogiorno. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch