Trả phòng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trả phòng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttrả phòngTrả phòng vào buổi trưa.
Tiếng Anh · Englishcheck-outCheck-out is at noon.
Tiếng Nga · РусскийвыселениеВыселение в полдень.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsalidaLa salida es al mediodía.
Tiếng Nhật · 日本語チェックアウトチェックアウトは正午です。
Tiếng Hàn · 한국어체크아웃체크아웃은 정오입니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ