
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | trả phòng | Trả phòng vào buổi trưa. |
| Tiếng Anh · English | check-out | Check-out is at noon. |
| Tiếng Nga · Русский | выселение | Выселение в полдень. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | salida | La salida es al mediodía. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | チェックアウト | チェックアウトは正午です。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 체크아웃 | 체크아웃은 정오입니다. |