Chuồng gà

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chuồng gà
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchuồng gàChúng tôi khóa những con gà trong chuồng gà vào ban đêm.
Tiếng Anh · EnglishcoopWe locked the chickens in the coop at night.
Tiếng Nga · РусскийкурятникМы заперли кур в курятнике на ночь.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgallineroEncerramos a las gallinas en el gallinero por la noche.
Tiếng Nhật · 日本語鶏小屋夜に鶏を鶏小屋に入れて鍵をかけました。
Tiếng Hàn · 한국어닭장우리는 밤에 닭들을 닭장에 가두었어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ