
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | máy photocopy | Máy photocopy bị kẹt giấy. |
| Tiếng Anh · English | copier | The copier is jammed. |
| Tiếng Nga · Русский | копировальный аппарат | Копировальный аппарат застрял. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | fotocopiadora | La fotocopiadora está atascada. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | コピー機 | コピー機が詰まっています。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 복사기 | 복사기가 걸렸어요. |
| Tiếng Pháp · Français | photocopieuse | La photocopieuse est encore bloquée ce matin. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Kopierer | Im Kopierer steckt Papier fest. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | copiadora | A copiadora está travada de novo. |
| Tiếng Ý · Italiano | fotocopiatrice | La fotocopiatrice si è inceppata. |