Máy photocopy

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Máy photocopy
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmáy photocopyMáy photocopy bị kẹt giấy.
Tiếng Anh · EnglishcopierThe copier is jammed.
Tiếng Nga · Русскийкопировальный аппаратКопировальный аппарат застрял.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolfotocopiadoraLa fotocopiadora está atascada.
Tiếng Nhật · 日本語コピー機コピー機が詰まっています。
Tiếng Hàn · 한국어복사기복사기가 걸렸어요.
Tiếng Pháp · FrançaisphotocopieuseLa photocopieuse est encore bloquée ce matin.
Tiếng Đức · DeutschKopiererIm Kopierer steckt Papier fest.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscopiadoraA copiadora está travada de novo.
Tiếng Ý · ItalianofotocopiatriceLa fotocopiatrice si è inceppata.

Thêm từ ở trình độ này