Chi phí

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chi phí
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchi phíChi phí sửa chữa cao hơn tôi nghĩ.
Tiếng Anh · EnglishcostThe repair cost was higher than I expected.
Tiếng Nga · РусскийстоимостьСтоимость ремонта оказалась выше, чем я ожидал.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcosteEl coste de la reparación fue mayor de lo que esperaba.
Tiếng Nhật · 日本語費用修理の費用は予想より高かったです。
Tiếng Hàn · 한국어비용수리 비용이 예상보다 더 비쌌어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ