Chi phí

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chi phí
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchi phíChi phí sửa chữa cao hơn tôi nghĩ.
Tiếng Anh · EnglishcostThe repair cost was higher than I expected.
Tiếng Nga · РусскийстоимостьСтоимость ремонта оказалась выше, чем я ожидал.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcosteEl coste de la reparación fue mayor de lo que esperaba.
Tiếng Nhật · 日本語費用修理の費用は予想より高かったです。
Tiếng Hàn · 한국어비용수리 비용이 예상보다 더 비쌌어요.
Tiếng Pháp · FrançaiscoûtLe coût de la réparation était plus élevé que prévu.
Tiếng Đức · DeutschKostenDie Kosten für die Reparatur waren höher als erwartet.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscustoO custo do conserto foi maior do que eu esperava.
Tiếng Ý · ItalianocostoIl costo della riparazione è stato più alto del previsto.

Thêm từ ở trình độ này