
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chi phí | Chi phí sửa chữa cao hơn tôi nghĩ. |
| Tiếng Anh · English | cost | The repair cost was higher than I expected. |
| Tiếng Nga · Русский | стоимость | Стоимость ремонта оказалась выше, чем я ожидал. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | coste | El coste de la reparación fue mayor de lo que esperaba. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 費用 | 修理の費用は予想より高かったです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 비용 | 수리 비용이 예상보다 더 비쌌어요. |