
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sáng tạo | Cô ấy rất sáng tạo khi thiết kế. |
| Tiếng Anh · English | creative | He is creative and draws well. |
| Tiếng Nga · Русский | креативный | Она креативная и придумывает идеи. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | creativo | Es creativo con los proyectos escolares. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 創造的な | 彼は創造的な発想をする。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 창의적인 | 그녀는 창의적인 해결책을 제시했다. |
| Tiếng Pháp · Français | créatif | Il est créatif et il dessine bien. |
| Tiếng Đức · Deutsch | kreativ | Er ist kreativ und zeichnet gut. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | criativo | Ele é muito criativo nos trabalhos da escola. |
| Tiếng Ý · Italiano | creativo | È creativo e disegna bene. |
Chủ đề: Cảm xúc và tính cách