Sáng tạo

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sáng tạo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtsáng tạoCô ấy rất sáng tạo khi thiết kế.
Tiếng Anh · EnglishcreativeHe is creative and draws well.
Tiếng Nga · РусскийкреативныйОна креативная и придумывает идеи.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcreativoEs creativo con los proyectos escolares.
Tiếng Nhật · 日本語創造的な彼は創造的な発想をする。
Tiếng Hàn · 한국어창의적인그녀는 창의적인 해결책을 제시했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ