Sáng tạo

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sáng tạo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtsáng tạoCô ấy rất sáng tạo khi thiết kế.
Tiếng Anh · EnglishcreativeHe is creative and draws well.
Tiếng Nga · РусскийкреативныйОна креативная и придумывает идеи.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcreativoEs creativo con los proyectos escolares.
Tiếng Nhật · 日本語創造的な彼は創造的な発想をする。
Tiếng Hàn · 한국어창의적인그녀는 창의적인 해결책을 제시했다.
Tiếng Pháp · FrançaiscréatifIl est créatif et il dessine bien.
Tiếng Đức · DeutschkreativEr ist kreativ und zeichnet gut.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscriativoEle é muito criativo nos trabalhos da escola.
Tiếng Ý · ItalianocreativoÈ creativo e disegna bene.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này