Anh họ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Anh họ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtanh họAnh họ tôi sẽ đến bữa tiệc.
Tiếng Anh · EnglishcousinMy cousin is coming to the party.
Tiếng Nga · Русскийдвоюродный братМой двоюродный брат придёт на вечеринку.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolprimoMi primo vendrá a la fiesta.
Tiếng Nhật · 日本語いとこ私のいとこがパーティーに来ます。
Tiếng Hàn · 한국어사촌제 사촌이 파티에 올 거예요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ