
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | anh họ | Anh họ tôi sẽ đến bữa tiệc. |
| Tiếng Anh · English | cousin | My cousin is coming to the party. |
| Tiếng Nga · Русский | двоюродный брат | Мой двоюродный брат придёт на вечеринку. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | primo | Mi primo vendrá a la fiesta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | いとこ | 私のいとこがパーティーに来ます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 사촌 | 제 사촌이 파티에 올 거예요. |
| Tiếng Pháp · Français | cousin | Mon cousin vient à la fête ce soir. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Cousin | Mein Cousin kommt auch zur Party. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | primo | Meu primo vem para a festa. |
| Tiếng Ý · Italiano | cugino | Mio cugino viene alla festa. |
Chủ đề: Gia đình và con người