Anh họ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Anh họ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtanh họAnh họ tôi sẽ đến bữa tiệc.
Tiếng Anh · EnglishcousinMy cousin is coming to the party.
Tiếng Nga · Русскийдвоюродный братМой двоюродный брат придёт на вечеринку.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolprimoMi primo vendrá a la fiesta.
Tiếng Nhật · 日本語いとこ私のいとこがパーティーに来ます。
Tiếng Hàn · 한국어사촌제 사촌이 파티에 올 거예요.
Tiếng Pháp · FrançaiscousinMon cousin vient à la fête ce soir.
Tiếng Đức · DeutschCousinMein Cousin kommt auch zur Party.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsprimoMeu primo vem para a festa.
Tiếng Ý · ItalianocuginoMio cugino viene alla festa.

Chủ đề: Gia đình và con người

Thêm từ ở trình độ này