
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thẻ tín dụng | Tôi sẽ trả bằng thẻ tín dụng. |
| Tiếng Anh · English | credit card | I will pay by credit card. |
| Tiếng Nga · Русский | кредитная карта | Я заплачу кредитной картой. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tarjeta de crédito | Pagaré con tarjeta de crédito. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | クレジットカード | クレジットカードで払います。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 신용카드 | 신용카드로 결제하겠습니다. |