Thẻ tín dụng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thẻ tín dụng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthẻ tín dụngTôi sẽ trả bằng thẻ tín dụng.
Tiếng Anh · Englishcredit cardI will pay by credit card.
Tiếng Nga · Русскийкредитная картаЯ заплачу кредитной картой.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoltarjeta de créditoPagaré con tarjeta de crédito.
Tiếng Nhật · 日本語クレジットカードクレジットカードで払います。
Tiếng Hàn · 한국어신용카드신용카드로 결제하겠습니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ