Thẻ tín dụng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thẻ tín dụng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthẻ tín dụngTôi sẽ trả bằng thẻ tín dụng.
Tiếng Anh · Englishcredit cardI will pay by credit card.
Tiếng Nga · Русскийкредитная картаЯ заплачу кредитной картой.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoltarjeta de créditoPagaré con tarjeta de crédito.
Tiếng Nhật · 日本語クレジットカードクレジットカードで払います。
Tiếng Hàn · 한국어신용카드신용카드로 결제하겠습니다.
Tiếng Pháp · Françaiscarte de créditJe vais payer par carte de crédit.
Tiếng Đức · DeutschKreditkarteIch zahle mit Kreditkarte.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêscartão de créditoVou pagar com cartão de crédito.
Tiếng Ý · Italianocarta di creditoPago con la carta di credito.

Thêm từ ở trình độ này