Cũi

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cũi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtcũiEm bé ngủ trong cũi.
Tiếng Anh · EnglishcribThe baby sleeps in the crib.
Tiếng Nga · РусскийкроваткаМладенец спит в кроватке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcunaEl bebé duerme en la cuna.
Tiếng Nhật · 日本語ベビーベッド赤ちゃんはベビーベッドで眠ります。
Tiếng Hàn · 한국어아기 침대아기가 아기 침대에서 잡니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ