
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | quạ | Con quạ đậu trên mái nhà. |
| Tiếng Anh · English | crow | A crow perched on the rooftop. |
| Tiếng Nga · Русский | ворона | Ворона сидела на крыше. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cuervo | Un cuervo se posó en el tejado. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | カラス | カラスが屋根にとまっていた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 까마귀 | 까마귀가 지붕에 앉아 있었다. |
| Tiếng Pháp · Français | corbeau | Un corbeau s’est posé sur le toit. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Krähe | Eine Krähe sitzt auf dem Dach. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | corvo | Um corvo pousou no telhado. |
| Tiếng Ý · Italiano | corvo | Un corvo si è posato sul tetto. |
Chủ đề: Động vật