Quạ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Quạ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtquạCon quạ đậu trên mái nhà.
Tiếng Anh · EnglishcrowA crow perched on the rooftop.
Tiếng Nga · РусскийворонаВорона сидела на крыше.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcuervoUn cuervo se posó en el tejado.
Tiếng Nhật · 日本語カラスカラスが屋根にとまっていた。
Tiếng Hàn · 한국어까마귀까마귀가 지붕에 앉아 있었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ