Tò mò

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tò mò
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttò mòAnh bé rất tò mò về thế giới xung quanh.
Tiếng Anh · EnglishcuriousThe child is curious about insects.
Tiếng Nga · РусскийлюбопытныйОна любопытная и задаёт много вопросов.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcuriosoSiempre ha sido muy curioso.
Tiếng Nhật · 日本語好奇心が強い彼は新しいことに好奇心が強い。
Tiếng Hàn · 한국어호기심 많은그녀는 호기심 많은 학생이다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ