Tò mò

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tò mò
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttò mòAnh bé rất tò mò về thế giới xung quanh.
Tiếng Anh · EnglishcuriousThe child is curious about insects.
Tiếng Nga · РусскийлюбопытныйОна любопытная и задаёт много вопросов.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcuriosoSiempre ha sido muy curioso.
Tiếng Nhật · 日本語好奇心が強い彼は新しいことに好奇心が強い。
Tiếng Hàn · 한국어호기심 많은그녀는 호기심 많은 학생이다.
Tiếng Pháp · FrançaiscurieuxL’enfant est curieux de tout, surtout des insectes.
Tiếng Đức · DeutschneugierigDas Kind ist neugierig auf Insekten.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscuriosoEle sempre foi muito curioso.
Tiếng Ý · ItalianocuriosoIl bambino è curioso degli insetti.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này