
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tò mò | Anh bé rất tò mò về thế giới xung quanh. |
| Tiếng Anh · English | curious | The child is curious about insects. |
| Tiếng Nga · Русский | любопытный | Она любопытная и задаёт много вопросов. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | curioso | Siempre ha sido muy curioso. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 好奇心が強い | 彼は新しいことに好奇心が強い。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 호기심 많은 | 그녀는 호기심 많은 학생이다. |