Khách hàng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Khách hàng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkhách hàngKhách hàng đã yêu cầu giúp đỡ.
Tiếng Anh · EnglishcustomerThe customer asked for help.
Tiếng Nga · РусскийпокупательПокупатель попросил помощи.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolclienteEl cliente pidió ayuda.
Tiếng Nhật · 日本語客客が助けを求めた。
Tiếng Hàn · 한국어손님손님이 도움을 요청했다.
Tiếng Pháp · FrançaisclientLe client a demandé de l’aide au vendeur.
Tiếng Đức · DeutschKundeDer Kunde hat um Hilfe gebeten.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsclienteA cliente pediu ajuda.
Tiếng Ý · ItalianoclienteIl cliente ha chiesto aiuto.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này