
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | khách hàng | Khách hàng đã yêu cầu giúp đỡ. |
| Tiếng Anh · English | customer | The customer asked for help. |
| Tiếng Nga · Русский | покупатель | Покупатель попросил помощи. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cliente | El cliente pidió ayuda. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 客 | 客が助けを求めた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 손님 | 손님이 도움을 요청했다. |