
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | rèm | Kéo rèm để che nắng. |
| Tiếng Anh · English | curtain | Draw the curtain to block the sun. |
| Tiếng Nga · Русский | занавеска | Задёрни занавеску, чтобы закрыть солнце. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cortina | Corre la cortina para bloquear el sol. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | カーテン | 日差しを遮るためにカーテンを閉めてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 커튼 | 햇빛을 가리려면 커튼을 쳐 주세요. |
| Tiếng Pháp · Français | rideau | Tire le rideau pour cacher le soleil. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Vorhang | Zieh den Vorhang zu, die Sonne blendet. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | cortina | Feche a cortina para tapar o sol. |
| Tiếng Ý · Italiano | tenda | Chiudi la tenda per ripararti dal sole. |
Chủ đề: Nhà cửa