Rèm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Rèm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtrèmKéo rèm để che nắng.
Tiếng Anh · EnglishcurtainDraw the curtain to block the sun.
Tiếng Nga · РусскийзанавескаЗадёрни занавеску, чтобы закрыть солнце.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcortinaCorre la cortina para bloquear el sol.
Tiếng Nhật · 日本語カーテン日差しを遮るためにカーテンを閉めてください。
Tiếng Hàn · 한국어커튼햇빛을 가리려면 커튼을 쳐 주세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ