
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | dễ thương | Đứa bé trông dễ thương. |
| Tiếng Anh · English | cute | Your puppy is so cute. |
| Tiếng Nga · Русский | милый | Твоя кошка очень милый. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | lindo | ¡Qué lindo está ese gato! |
| Tiếng Nhật · 日本語 | かわいい | その赤ちゃん、かわいいね。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 귀엽다 | 그 인형 귀엽다. |