Dễ thương

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Dễ thương
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdễ thươngĐứa bé trông dễ thương.
Tiếng Anh · EnglishcuteYour puppy is so cute.
Tiếng Nga · РусскиймилыйТвоя кошка очень милый.
Tiếng Tây Ban Nha · Españollindo¡Qué lindo está ese gato!
Tiếng Nhật · 日本語かわいいその赤ちゃん、かわいいね。
Tiếng Hàn · 한국어귀엽다그 인형 귀엽다.
Tiếng Pháp · FrançaismignonTon chiot est vraiment trop mignon.
Tiếng Đức · DeutschsüßDein Welpe ist so süß.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsfofoQue gato fofo!
Tiếng Ý · ItalianocarinoIl tuo cucciolo è proprio carino.

Thêm từ ở trình độ này