
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thớt | Cắt rau trên thớt. |
| Tiếng Anh · English | cutting board | Chop the vegetables on the cutting board. |
| Tiếng Nga · Русский | разделочная доска | Порежь овощи на разделочной доске. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tabla de cortar | Pica las verduras en la tabla de cortar. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | まな板 | まな板の上で野菜を切ってください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 도마 | 도마 위에서 야채를 썰어라. |