Thớt

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thớt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtthớtCắt rau trên thớt.
Tiếng Anh · Englishcutting boardChop the vegetables on the cutting board.
Tiếng Nga · Русскийразделочная доскаПорежь овощи на разделочной доске.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoltabla de cortarPica las verduras en la tabla de cortar.
Tiếng Nhật · 日本語まな板まな板の上で野菜を切ってください。
Tiếng Hàn · 한국어도마도마 위에서 야채를 썰어라.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ