
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | giảm giá | Họ giảm giá cho tôi đôi giày. |
| Tiếng Anh · English | discount | They gave me a discount on the shoes. |
| Tiếng Nga · Русский | скидка | Мне сделали скидку на туфли. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | descuento | Me dieron un descuento en los zapatos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 割引 | 靴を割引してくれました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 할인 | 구두에 할인을 해주셨어요. |
| Tiếng Pháp · Français | réduction | Ils m’ont fait une réduction sur les chaussures. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Rabatt | Ich habe Rabatt auf die Schuhe bekommen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | desconto | Ganhei um desconto nos sapatos. |
| Tiếng Ý · Italiano | sconto | Mi hanno fatto uno sconto sulle scarpe. |