Giảm giá

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Giảm giá
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtgiảm giáHọ giảm giá cho tôi đôi giày.
Tiếng Anh · EnglishdiscountThey gave me a discount on the shoes.
Tiếng Nga · РусскийскидкаМне сделали скидку на туфли.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldescuentoMe dieron un descuento en los zapatos.
Tiếng Nhật · 日本語割引靴を割引してくれました。
Tiếng Hàn · 한국어할인구두에 할인을 해주셨어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ