Ngày

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ngày
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtngàyHôm nay là ngày mấy?
Tiếng Anh · EnglishdateWhat is today's date?
Tiếng Nga · РусскийдатаКакая сегодня дата?
Tiếng Tây Ban Nha · Españolfecha¿Cuál es la fecha de hoy?
Tiếng Nhật · 日本語日付今日の日付は何ですか?
Tiếng Hàn · 한국어날짜오늘 날짜가 뭐예요?
Tiếng Pháp · FrançaisdateQuelle est la date d’aujourd’hui ?
Tiếng Đức · DeutschDatumWelches Datum ist heute?
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsdataQual é a data de hoje?
Tiếng Ý · ItalianodataQual è la data di oggi?

Thêm từ ở trình độ này