
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | gửi | Tôi muốn gửi séc này. |
| Tiếng Anh · English | deposit | I want to deposit this check. |
| Tiếng Nga · Русский | вносить | Я хочу внести этот чек. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | depositar | Quiero depositar este cheque. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 預ける | この小切手を預けたいです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 예금하다 | 이 수표를 예금하고 싶어요. |