
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ngon | ngon |
| Tiếng Anh · English | delicious | delicious |
| Tiếng Nga · Русский | вкусный | вкусный |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | delicioso | delicioso |
| Tiếng Nhật · 日本語 | おいしい | おいしい |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 맛있다 | 맛있다 |
| Tiếng Pháp · Français | délicieux | Ce gâteau au chocolat est vraiment délicieux. |
| Tiếng Đức · Deutsch | lecker | Die Suppe ist sehr lecker. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | delicioso | Esse bolo está delicioso. |
| Tiếng Ý · Italiano | delizioso | Questa torta è deliziosa. |