
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sương | Sương phủ lên cỏ vào buổi sáng. |
| Tiếng Anh · English | dew | Dew covered the grass in the morning. |
| Tiếng Nga · Русский | роса | Роса покрыла траву утром. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | rocío | El rocío cubrió la hierba por la mañana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 露 | 朝に草が露で覆われていた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 이슬 | 아침에 풀에 이슬이 맺혔다. |
| Tiếng Pháp · Français | rosée | La rosée couvrait l’herbe le matin. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Tau | Am Morgen lag Tau auf dem Gras. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | orvalho | O orvalho cobria a grama de manhã. |
| Tiếng Ý · Italiano | rugiada | Di mattina la rugiada copriva l’erba. |
Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết