Sương

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sương
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtsươngSương phủ lên cỏ vào buổi sáng.
Tiếng Anh · EnglishdewDew covered the grass in the morning.
Tiếng Nga · РусскийросаРоса покрыла траву утром.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolrocíoEl rocío cubrió la hierba por la mañana.
Tiếng Nhật · 日本語露朝に草が露で覆われていた。
Tiếng Hàn · 한국어이슬아침에 풀에 이슬이 맺혔다.
Tiếng Pháp · FrançaisroséeLa rosée couvrait l’herbe le matin.
Tiếng Đức · DeutschTauAm Morgen lag Tau auf dem Gras.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsorvalhoO orvalho cobria a grama de manhã.
Tiếng Ý · ItalianorugiadaDi mattina la rugiada copriva l’erba.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này