Sương

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sương
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtsươngSương phủ lên cỏ vào buổi sáng.
Tiếng Anh · EnglishdewDew covered the grass in the morning.
Tiếng Nga · РусскийросаРоса покрыла траву утром.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolrocíoEl rocío cubrió la hierba por la mañana.
Tiếng Nhật · 日本語朝に草が露で覆われていた。
Tiếng Hàn · 한국어이슬아침에 풀에 이슬이 맺혔다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ