Giao hàng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Giao hàng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtgiao hàngGiao hàng sẽ đến vào ngày mai.
Tiếng Anh · EnglishdeliveryDelivery will arrive tomorrow.
Tiếng Nga · РусскийдоставкаДоставка прибудет завтра.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolentregaLa entrega llegará mañana.
Tiếng Nhật · 日本語配達配達は明日届きます。
Tiếng Hàn · 한국어배달배달은 내일 도착할 거예요.
Tiếng Pháp · FrançaislivraisonLa livraison arrivera demain matin avant midi.
Tiếng Đức · DeutschLieferungDie Lieferung kommt morgen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsentregaA entrega chega amanhã.
Tiếng Ý · ItalianoconsegnaLa consegna arriva domani.

Thêm từ ở trình độ này