
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | giao hàng | Giao hàng sẽ đến vào ngày mai. |
| Tiếng Anh · English | delivery | Delivery will arrive tomorrow. |
| Tiếng Nga · Русский | доставка | Доставка прибудет завтра. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | entrega | La entrega llegará mañana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 配達 | 配達は明日届きます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 배달 | 배달은 내일 도착할 거예요. |