Khoảng cách

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Khoảng cách
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkhoảng cáchKhoảng cách đến ga là hai cây số.
Tiếng Anh · EnglishdistanceThe distance to the station is two kilometers.
Tiếng Nga · РусскийрасстояниеРасстояние до станции два километра.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldistanciaLa distancia a la estación es dos kilómetros.
Tiếng Nhật · 日本語距離駅までの距離は2キロです。
Tiếng Hàn · 한국어거리역까지 거리는 2킬로미터다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ