Khoảng cách

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Khoảng cách
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkhoảng cáchKhoảng cách đến ga là hai cây số.
Tiếng Anh · EnglishdistanceThe distance to the station is two kilometers.
Tiếng Nga · РусскийрасстояниеРасстояние до станции два километра.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldistanciaLa distancia a la estación es dos kilómetros.
Tiếng Nhật · 日本語距離駅までの距離は2キロです。
Tiếng Hàn · 한국어거리역까지 거리는 2킬로미터다.
Tiếng Pháp · FrançaisdistanceLa distance jusqu’à la gare est de deux kilomètres.
Tiếng Đức · DeutschEntfernungDie Entfernung zum Bahnhof beträgt zwei Kilometer.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsdistânciaA distância até a estação é de dois quilômetros.
Tiếng Ý · ItalianodistanzaLa distanza fino alla stazione è di due chilometri.

Thêm từ ở trình độ này