
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hạn chót | Hạn chót là thứ sáu tuần tới. |
| Tiếng Anh · English | deadline | The deadline is next Friday. |
| Tiếng Nga · Русский | срок | Срок – следующая пятница. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | fecha límite | La fecha límite es el próximo viernes. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 締め切り | 締め切りは次の金曜日です。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 마감일 | 마감일은 다음 금요일입니다. |