Hạn chót

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hạn chót
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthạn chótHạn chót là thứ sáu tuần tới.
Tiếng Anh · EnglishdeadlineThe deadline is next Friday.
Tiếng Nga · РусскийсрокСрок – следующая пятница.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolfecha límiteLa fecha límite es el próximo viernes.
Tiếng Nhật · 日本語締め切り締め切りは次の金曜日です。
Tiếng Hàn · 한국어마감일마감일은 다음 금요일입니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ