Chóng mặt

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chóng mặt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchóng mặtTôi thấy chóng mặt sau khi đứng dậy nhanh.
Tiếng Anh · EnglishdizzinessI felt dizziness after standing up quickly.
Tiếng Nga · РусскийголовокружениеПосле резкого вставания у меня закружилась голова.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmareoSentí mareo al levantarme rápido.
Tiếng Nhật · 日本語めまい急に立ち上がるとめまいがしました。
Tiếng Hàn · 한국어어지러움갑자기 일어나서 어지러웠어요.
Tiếng Pháp · FrançaisvertigeJ’ai eu un vertige en me levant trop vite.
Tiếng Đức · DeutschSchwindelNach dem schnellen Aufstehen spürte ich Schwindel.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêstonturaSenti tontura quando levantei rápido.
Tiếng Ý · ItalianocapogiroMi è venuto un capogiro quando mi sono alzato di colpo.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này