Cá heo

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cá heo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcá heoCon cá heo nhảy lên khỏi mặt nước.
Tiếng Anh · EnglishdolphinA dolphin jumped out of the water.
Tiếng Nga · РусскийдельфинДельфин выскочил из воды.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldelfínUn delfín saltó fuera del agua.
Tiếng Nhật · 日本語イルカイルカが水面から飛び出した。
Tiếng Hàn · 한국어돌고래돌고래가 물밖으로 뛰어올랐다.
Tiếng Pháp · FrançaisdauphinUn dauphin a sauté hors de l’eau.
Tiếng Đức · DeutschDelfinEin Delfin ist aus dem Wasser gesprungen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsgolfinhoUm golfinho pulou para fora da água.
Tiếng Ý · ItalianodelfinoUn delfino è saltato fuori dall’acqua.

Chủ đề: Động vật

Thêm từ ở trình độ này