
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cá heo | Con cá heo nhảy lên khỏi mặt nước. |
| Tiếng Anh · English | dolphin | A dolphin jumped out of the water. |
| Tiếng Nga · Русский | дельфин | Дельфин выскочил из воды. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | delfín | Un delfín saltó fuera del agua. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | イルカ | イルカが水面から飛び出した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 돌고래 | 돌고래가 물밖으로 뛰어올랐다. |