
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chấm | Chiếc váy của cô ấy được phủ các chấm đỏ. |
| Tiếng Anh · English | dot | Her dress is covered in red dots. |
| Tiếng Nga · Русский | точка | Её платье покрыто красными точками. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | punto | Su vestido está cubierto de puntos rojos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 水玉 | 彼女のドレスは赤い水玉模様だ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 점 | 그녀의 드레스는 빨간 점들로 덮여 있다. |
| Tiếng Pháp · Français | point | Sa robe est couverte de petits points rouges. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Punkt | Ihr Kleid hat rote Punkte. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | bolinha | O vestido dela é de bolinhas vermelhas. |
| Tiếng Ý · Italiano | pois | Il suo vestito è a pois rossi. |