Chấm

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chấm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtchấmChiếc váy của cô ấy được phủ các chấm đỏ.
Tiếng Anh · EnglishdotHer dress is covered in red dots.
Tiếng Nga · РусскийточкаЕё платье покрыто красными точками.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpuntoSu vestido está cubierto de puntos rojos.
Tiếng Nhật · 日本語水玉彼女のドレスは赤い水玉模様だ。
Tiếng Hàn · 한국어점그녀의 드레스는 빨간 점들로 덮여 있다.
Tiếng Pháp · FrançaispointSa robe est couverte de petits points rouges.
Tiếng Đức · DeutschPunktIhr Kleid hat rote Punkte.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsbolinhaO vestido dela é de bolinhas vermelhas.
Tiếng Ý · ItalianopoisIl suo vestito è a pois rossi.

Thêm từ ở trình độ này