
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | phòng đôi | Họ đã đặt một phòng đôi. |
| Tiếng Anh · English | double room | They booked a double room. |
| Tiếng Nga · Русский | двухместный номер | Они забронировали двухместный номер. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | habitación doble | Reservaron una habitación doble. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ダブルルーム | 彼らはダブルルームを予約しました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 더블룸 | 그들은 더블룸을 예약했어요. |
| Tiếng Pháp · Français | chambre double | Ils ont réservé une chambre double. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Doppelzimmer | Sie haben ein Doppelzimmer gebucht. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | quarto duplo | Eles reservaram um quarto duplo. |
| Tiếng Ý · Italiano | camera doppia | Hanno prenotato una camera doppia. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch