Phòng đôi

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phòng đôi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphòng đôiHọ đã đặt một phòng đôi.
Tiếng Anh · Englishdouble roomThey booked a double room.
Tiếng Nga · Русскийдвухместный номерОни забронировали двухместный номер.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolhabitación dobleReservaron una habitación doble.
Tiếng Nhật · 日本語ダブルルーム彼らはダブルルームを予約しました。
Tiếng Hàn · 한국어더블룸그들은 더블룸을 예약했어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ