
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ngăn kéo | Tôi để pin trong ngăn kéo. |
| Tiếng Anh · English | drawer | I keep batteries in the drawer. |
| Tiếng Nga · Русский | ящик | Я храню батарейки в ящике. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cajón | Guardo pilas en el cajón. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 引き出し | 私は引き出しに電池を入れている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 서랍 | 나는 서랍에 배터리를 넣어 둔다. |