Ngăn kéo

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ngăn kéo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtngăn kéoTôi để pin trong ngăn kéo.
Tiếng Anh · EnglishdrawerI keep batteries in the drawer.
Tiếng Nga · РусскийящикЯ храню батарейки в ящике.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcajónGuardo pilas en el cajón.
Tiếng Nhật · 日本語引き出し私は引き出しに電池を入れている。
Tiếng Hàn · 한국어서랍나는 서랍에 배터리를 넣어 둔다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ