
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | gió mạnh | Gió mạnh làm gãy cành cây. |
| Tiếng Anh · English | gale | A gale blew branches down. |
| Tiếng Nga · Русский | штормовой ветер | Штормовой ветер сломал ветки. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | vendaval | Un vendaval tiró ramas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 強風 | 強風で枝が折れた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 강풍 | 강풍이 나뭇가지를 쓰러뜨렸다. |
| Tiếng Pháp · Français | coup de vent | Un coup de vent a fait tomber des branches. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Sturmböe | Eine Sturmböe hat Äste abgerissen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | ventania | Uma ventania derrubou vários galhos. |
| Tiếng Ý · Italiano | bufera di vento | Una bufera di vento ha spezzato molti rami. |
Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết