Gió mạnh

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Gió mạnh
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtgió mạnhGió mạnh làm gãy cành cây.
Tiếng Anh · EnglishgaleA gale blew branches down.
Tiếng Nga · Русскийштормовой ветерШтормовой ветер сломал ветки.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolvendavalUn vendaval tiró ramas.
Tiếng Nhật · 日本語強風強風で枝が折れた。
Tiếng Hàn · 한국어강풍강풍이 나뭇가지를 쓰러뜨렸다.
Tiếng Pháp · Françaiscoup de ventUn coup de vent a fait tomber des branches.
Tiếng Đức · DeutschSturmböeEine Sturmböe hat Äste abgerissen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsventaniaUma ventania derrubou vários galhos.
Tiếng Ý · Italianobufera di ventoUna bufera di vento ha spezzato molti rami.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này